HSK 6
发行
fāxíng动
phát hành
to publish; to issue; to release; to distribute
这套纪念邮票限量发行。
Zhè tào jì niàn yóu piào xiàn liàng fā xíng.
This commemorative stamp set is being issued in limited numbers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.