HSK 6
发愁
fāchóu动
lo lắng
to worry; to fret; to be anxious; to become sad
他正为孩子上学的事发愁。
Tā zhèng wèi hái zi shàng xué de shì fā chóu.
He is worrying about his child's schooling.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.