HSK 6
北极
běijí名
Bắc Cực
the North Pole; the north magnetic pole
北极的冬季又冷又漫长。
Běi jí de dōng jì yòu lěng yòu màn cháng.
Winters at the North Pole are cold and long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.