HSK 4
低
dī形动
thấp; hạ xuống
low; beneath; to lower (one's head); to let droop
这张桌子有一点低。
Zhè zhāng zhuō zi yǒu yì diǎn dī.
This table is a little low.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.