HSK 5
挡
dǎng动
chặn; cản trở; che
to resist; to obstruct; to hinder; to keep off
这面墙挡住了窗外的光线。
Zhè miàn qiáng dǎng zhù le chuāng wài de guāng xiàn.
This wall blocks the light from outside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.