HSK 6
通道
tōngdào名
lối đi; kênh
(communications) channel; thoroughfare; passage
安全通道不能堆放任何物品。
Ān quán tōng dào bù néng duī fàng rèn hé wù pǐn.
Nothing may be stored in the emergency passage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.