HSK 6
转动
zhuàndòng动
xoay; quay
to rotate (about an axis); to revolve; to turn; to move in a circle; to gyrate
风力推动叶片不断转动。
Fēng lì tuī dòng yè piàn bú duàn zhuàn dòng.
The wind keeps the blades turning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.