HSK 6
装备
zhuāngbèi动名
trang bị; thiết bị
equipment; to equip; to outfit
救援队带齐装备进入山区。
Jiù yuán duì dài qí zhuāng bèi jìn rù shān qū.
The rescue team entered the mountains with all its equipment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.