HSK 6
误
wù动
nhầm; làm lỡ
mistake; error; to miss; to harm
我误把周五记成了周四。
Wǒ wù bǎ zhōu wǔ jì chéng le zhōu sì.
I mistakenly remembered Friday as Thursday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.