HSK 6
端
duān动
đầu; phía; bưng
(bound form) tip; end; extremity; (bound form) aspect; facet; (bound form) upright; proper; to hold sth level with both hands; to carry
妈妈端着生日蛋糕走进来。
Mā ma duān zhe shēng rì dàn gāo zǒu jìn lái.
Mom walked in carrying the birthday cake.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.