HSK 6
社
shè名
xã; tổ chức
(bound form) society; organization; agency; (old) god of the land
他毕业后进入一家通讯社。
Tā bì yè hòu jìn rù yì jiā tōng xùn shè.
He joined a news agency after graduation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.