HSK 6
渠道
qúdào名
kênh; con đường
irrigation ditch; (fig.) channel; avenue
公司通过多种渠道发布消息。
Gōng sī tōng guò duō zhǒng qú dào fā bù xiāo xī.
The company released the information through several channels.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.