HSK 5
咨询
zīxún动
tư vấn; hỏi ý kiến
to inquire; to consult; to seek advice from
买房前我想咨询一位专家。
Mǎi fáng qián wǒ xiǎng zī xún yí wèi zhuān jiā.
I want to consult an expert before buying a home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.