HSK 6
枪
qiāng名
súng; giáo
gun; firearm; rifle; spear; thing with shape or function similar to a gun; surname Qiang
警察从车里找到一支枪。
Jǐng chá cóng chē lǐ zhǎo dào yì zhī qiāng.
The police found a gun in the car.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.