HSK 6
数目
shùmù名
số lượng; con số
amount; number
参会人数的确切数目还没确定。
Cān huì rén shù de què qiè shù mù hái méi què dìng.
The exact number of attendees has not been confirmed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.