HSK 6
泡
pào名动
ngâm; bọt
bubble; foam; blister; to soak; to steep; to infuse; to dawdle; to loiter; to pick up (a girl); to get off with (a sexual partner)
走太久脚上起了一个泡。
Zǒu tài jiǔ jiǎo shàng qǐ le yí gè pào.
Walking too long caused a blister on the foot.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.