HSK 6
扇
shàn量
cánh; phiến
fan; classifier for doors and windows
卧室有一扇朝南的窗户。
Wò shì yǒu yí shàn cháo nán de chuāng hu.
The bedroom has one south-facing window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.