HSK 6
患
huàn动
mắc; chịu đựng
to suffer (from illness); to contract (a disease); misfortune; trouble
他年轻时曾患严重胃病。
Tā nián qīng shí céng huàn yán zhòng wèi bìng.
He suffered from a serious stomach illness when he was young.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.