HSK 6
地质
dìzhì名
địa chất
geology
专家正在调查当地地质情况。
Zhuān jiā zhèng zài diào chá dāng dì dì zhì qíng kuàng.
Experts are surveying the area's geological conditions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.