HSK 6
地方
dìfāng名
địa phương; vùng
region; regional (away from the central administration); local
地方政府计划新建两所学校。
Dì fāng zhèng fǔ jì huà xīn jiàn liǎng suǒ xué xiào.
The local government plans to build two new schools.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.