HSK 6
地形
dìxíng名
địa hình
topography; terrain; landform
山区地形复杂行车要小心。
Shān qū dì xíng fù zá xíng chē yào xiǎo xīn.
Mountain terrain is complex, so drive carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.