HSK 6
地域
dìyù名
khu vực; vùng
area; district; region
不同地域形成不同饮食习惯。
Bù tóng dì yù xíng chéng bù tóng yǐn shí xí guàn.
Different regions develop different eating habits.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.