HSK 6
啦
la助
rồi; nhé
sentence-final particle, contraction of 了啊, indicating exclamation; particle placed after each item in a list of examples
好啦,我们现在就出发吧。
Hǎo la, wǒ men xiàn zài jiù chū fā ba.
All right, let us set off now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.