HSK 6
合成
héchéng动
tổng hợp; ghép thành
to compose; to constitute; compound; synthesis
这种新材料由三部分合成。
Zhè zhǒng xīn cái liào yóu sān bù fen hé chéng.
This new material is composed of three parts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.