HSK 6
牢
láo名形
nhà tù; chắc chắn
(literary) pen; fold (for livestock); prison; jail; firm; secure; fast
请把车门关牢以后再走。
Qǐng bǎ chē mén guān láo yǐ hòu zài zǒu.
Please close the car door securely before leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.