HSK 6
割
gē动
cắt; cắt rời
to cut; to cut apart
农民正在田里割麦子。
Nóng mín zhèng zài tián lǐ gē mài zi.
The farmers are cutting wheat in the field.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.