HSK 6
聚集
jùjí动
tụ tập; tập trung
to assemble; to gather
许多游客聚集在广场中央。
Xǔ duō yóu kè jù jí zài guǎng chǎng zhōng yāng.
Many visitors gathered in the center of the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.