HSK 6
仰
yǎng动
ngẩng lên; ngưỡng mộ
to face upward; to look up; to admire; to rely on; surname Yang
孩子仰着头观察树上的鸟。
Hái zi yǎng zhe tóu guān chá shù shàng de niǎo.
The child looked up at the bird in the tree.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.