HSK 6
产地
chǎndì名
nơi sản xuất; xuất xứ
source (of a product); place of origin; manufacturing location
包装上写着咖啡的产地。
Bāo zhuāng shàng xiě zhe kā fēi de chǎn dì.
The coffee's place of origin is printed on the package.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.