HSK 6
主办
zhǔbàn动
chủ trì; tổ chức
to organize; to host (a conference or sports event)
本次论坛由三所大学共同主办。
Běn cì lùn tán yóu sān suǒ dà xué gòng tóng zhǔ bàn.
This forum is jointly hosted by three universities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.