HSK 6
中奖
zhòngjiǎng动
trúng thưởng
to win a prize (in a lottery etc)
她买的那张票意外中奖了。
Tā mǎi de nà zhāng piào yì wài zhòng jiǎng le.
The ticket she bought unexpectedly won a prize.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.