HSK 5
架
jià名动量
giá; khung; chiếc
to support; frame; rack; framework
窗边停着一架小飞机。
Chuāng biān tíng zhe yí jià xiǎo fēi jī.
A small plane is parked by the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.