HSK 5
音量
yīnliàng名
âm lượng
loudness; volume
请把电视音量调低一点。
Qǐng bǎ diàn shì yīn liàng diào dī yì diǎn.
Please turn the television volume down a little.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.