HSK 5
阵
zhèn量
đợt; cơn
disposition of troops; wave; spate; burst
窗外吹来一阵凉风。
Chuāng wài chuī lái yí zhèn liáng fēng.
A cool breeze blew in through the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.