HSK 5
谨慎
jǐnshèn形
thận trọng; cẩn trọng
cautious; prudent
网上买东西一定要谨慎。
Wǎng shàng mǎi dōng xi yí dìng yào jǐn shèn.
Be cautious when shopping online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.