HSK 5
紧密
jǐnmì形
chặt chẽ; khăng khít
inseparably close
两个团队之间联系十分紧密。
Liǎng gè tuán duì zhī jiān lián xì shí fēn jǐn mì.
The two teams coordinate closely.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.