HSK 4
西部
xībù名
phía tây; miền tây
western part
火车正在向西部开去。
Huǒ chē zhèng zài xiàng xī bù kāi qù.
The train is heading west.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.