HSK 5
喂
wèi动
cho ăn
hey; to feed (an animal, baby, invalid etc); to feed
喂,请问王老师在吗?
Wèi, qǐng wèn wáng lǎo shī zài ma?
Hello, may I speak to Teacher Wang?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.