HSK 5
税
shuì名
thuế
taxes; duties
这家企业去年交了很多税。
Zhè jiā qǐ yè qù nián jiāo le hěn duō shuì.
This company paid a lot of tax last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.