HSK 5
种类
zhǒnglèi名
chủng loại
kind; genus; type; category
商店里的商品种类很多。
Shāng diàn lǐ de shāng pǐn zhǒng lèi hěn duō.
The shop carries many kinds of products.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.