HSK 5
种植
zhòngzhí动
trồng trọt
to plant; to grow (a crop); to cultivate
当地人开始种植新品种。
Dāng dì rén kāi shǐ zhòng zhí xīn pǐn zhǒng.
Local people began cultivating a new variety.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.