HSK 5
烧烤
shāokǎo名
đồ nướng; nướng
barbecue; to roast
周末我们在院子里吃烧烤。
Zhōu mò wǒ men zài yuàn zi lǐ chī shāo kǎo.
We are having barbecue in the yard this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.