HSK 4
烤
kǎo动
nướng; quay
to roast; to grill; to broil; to bake; to toast (bread); to warm oneself by a fire
妈妈正在厨房烤面包。
Mā ma zhèng zài chú fáng kǎo miàn bāo.
Mom is baking bread in the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.