HSK 5
滑
huá形动
trơn; trượt; gian xảo
to slip; to slide; slippery; smooth; sly; slippery; not to be trusted; surname Hua
下雨以后地面很滑。
Xià yǔ yǐ hòu dì miàn hěn huá.
The ground is slippery after rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.