HSK 5
暗
àn形
tối; bí mật; ngầm
dark; to turn dark; secret; hidden; (literary) confused; ignorant; (literary) to close (a door); to eclipse
天色暗了我们早点回家。
Tiān sè àn le wǒ men zǎo diǎn huí jiā.
It is getting dark, so let us go home early.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.