HSK 5
显示
xiǎnshì动
hiển thị; cho thấy
to show; to illustrate; to display; to demonstrate
屏幕上显示着今天的日期。
Píng mù shàng xiǎn shì zhe jīn tiān de rì qī.
Today's date is displayed on the screen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.