HSK 5
昆虫
kūnchóng名
côn trùng
insect
孩子正在观察花园里的昆虫。
Hái zi zhèng zài guān chá huā yuán lǐ de kūn chóng.
The child is observing insects in the garden.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.