HSK 5
四周
sìzhōu名
xung quanh
all around
学校四周种了很多树。
Xué xiào sì zhōu zhǒng le hěn duō shù.
Many trees have been planted around the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.