HSK 5
拥抱
yōngbào动
ôm
to embrace; to hug
见到妈妈孩子马上拥抱她。
Jiàn dào mā ma hái zi mǎ shàng yōng bào tā.
The child hugged Mom as soon as they saw her.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.