HSK 5
报道
bàodào动名
đưa tin; bản tin
to report (news); report
记者正在报道这场比赛。
Jì zhě zhèng zài bào dào zhè chǎng bǐ sài.
The reporter is covering this match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.